automobile trunk

automobile trunk

He places the groceries in the automobile trunk.

Định nghĩa

Danh từ: - Cốp xe ô tô: "automobile trunk" (thường được gọi tắt "trunk") một ngăn chứa đồ được thiết kế bên trong xe ô tô, dùng để đựng hành lý, đồ mua sắm hoặc dụng cụ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đặt túi đánh gôn của mình vào cốp xe.)
  • (Tôi cần mở cốp xe để lấy lốp dự phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pop the trunk": mở cốp xe (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trong phim ảnh).
    • Can you pop the trunk so I can load the groceries? (Anh có thể mở cốp xe để tôi chất đồ tạp hóa lên không?)
  • "trunk space": không gian trong cốp xe.
    • This car has a large trunk space for a compact model. (Chiếc xe này không gian cốp xe rộng cho một mẫu xe nhỏ gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trunk (danh từ, dạng rút gọn): cốp xe ô tô.
    • The trunk is full of luggage. (Cốp xe đầy hành lý.)
  • Car trunk (danh từ): cốp xe hơi (từ đồng nghĩa với "automobile trunk").
  • Boot (danh từ, Anh-Anh): cốp xe ô tô (từ tương đương trong tiếng Anh Anh).
    • Put the suitcase in the boot. (Đặt va li vào cốp xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Cốp xe: từ phổ biến trong tiếng Việt.
  • Ngăn chứa đồ phía sau: mô tả chức năng của cốp xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load into the trunk: chất đồ lên cốp xe.
    • We loaded all the camping gear into the trunk. (Chúng tôi chất tất cả đồ cắm trại lên cốp xe.)
  • Unload from the trunk: dỡ đồ ra khỏi cốp xe.
    • He unloaded the shopping bags from the trunk. (Anh ấy dỡ các túi đồ mua sắm ra khỏi cốp xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "the trunk of the car": cách diễn đạt thông thường, không phải thành ngữ, nhưng cụm từ cố định.
    • The spare tire is in the trunk of the car. (Lốp dự phòng nằm trong cốp xe.)